U LYMPHO TẾ BÀO MÀNG

U lympho tế bào màng là gì?

U lympho tế bào màng (MCL) là một loại u lympho không Hodgkin bắt đầu từ tế bào B, một loại tế bào lympho đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng. Đối với bệnh MCL, các tế bào B này nhân lên không kiểm soát được trong các hạch bạch huyết. Theo thời gian, các tế bào B ung thư có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể thông qua hệ bạch huyết.1,2

Tại sao bệnh được gọi là MCL?

MCL có tên như vậy do vùng màng của hạch bạch huyết nơi các tế bào B bất thường thường phát triển. MCL xảy ra khi các tế bào B này đột biến và bắt đầu phát triển ngoài khả năng kiểm soát, hình thành tế bào ung thư.3,4

Mức độ thường gặp của MCL là như thế nào?

MCL chiếm khoảng 5-7% tổng số các trường hợp u lympho và do đó là một dạng ung thư hiếm gặp.3 Ở Singapore, khoảng 11 trường hợp mới được chẩn đoán mỗi năm.5 Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp ba lần so với nữ giới.4 MCL thường được chẩn đoán ở người độ tuổi trung niên trở lên; bệnh rất hiếm gặp ở người trẻ.4

Nguyên nhân gây ra MCL là gì?

Mặc dù nguyên nhân chính xác gây bệnh MCL vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng hầu hết các trường hợp đều liên quan đến một đột biến gen cụ thể được gọi là chuyển đoạn nhiễm sắc thể.3,4

Trong MCL, một đoạn nhiễm sắc thể 11 và nhiễm sắc thể 14 bị đứt ra và đổi chỗ cho nhau – đây được gọi là chuyển đoạn. Sự thay đổi về gen này dẫn đến việc sản sinh quá mức một loại protein được gọi là cyclin D1, góp phần vào sự phát triển không kiểm soát của tế bào B. Sự phát triển không kiểm soát này là yếu tố then chốt cho sự phát triển của MCL.3

Nhiễm sắc thể – Vật mang thông tin di truyền

Nhiễm sắc thể là cấu trúc trong tế bào người lưu trữ thông tin di truyền. Được tạo thành từ DNA, nhiễm sắc thể chứa các gen chịu trách nhiệm truyền lại các đặc điểm di truyền. Trong tế bào người khỏe mạnh thường có 46 nhiễm sắc thể – 23 cặp với mỗi nhiễm sắc thể xuất hiện hai lần. Các nhiễm sắc thể này được đánh số từ 1 đến 23.3,5

Xét nghiệm để phát hiện MCL

Nếu quý vị bị nghi ngờ mắc MCL, bác sĩ có thể thực hiện các xét nghiệm để xem có xảy ra sự chuyển đoạn giữa nhiễm sắc thể 11 và 14 hay không, hoặc có tăng mức protein cyclin D1 hay không. Việc xác định sự chuyển đoạn này đóng vai trò vô cùng quan trọng để phân biệt MCL với các loại u lympho khác. Ngoài sự chuyển đoạn này, các đột biến gen khác cũng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của MCL.3

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh MCL

Có nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của MCL, bao gồm:3

  • Bất thường về di truyền và miễn dịch
  • Các yếu tố về môi trường như tiếp xúc với tia cực tím, một số loại hóa chất, bức xạ ion hóa, một số bệnh nhiễm trùng do vi-rút
  • Các yếu tố về lối sống như chế độ ăn uống hoặc căng thẳng
  • Tiền sử bệnh gia đình
  • Viêm
  • Nhiễm trùng

Các triệu chứng của MCL là gì?

MCL có liên quan đến một loạt các triệu chứng thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường.1 Triệu chứng thường gặp nhất của MCL là sưng hạch bạch huyết, không đau có thể có ở một số bộ phận của cơ thể.3,4

 

Ngoài ra, nếu các tế bào ung thư lan đến tủy xương, nó có thể làm gián đoạn quá trình tạo máu, dẫn đến:4

  • Thiếu máu, có thể gây mệt mỏi và khó thở
  • Tăng nguy cơ chảy máu và bầm tím (do giảm số lượng tế bào máu gọi là tiểu cầu)
  • Giảm số lượng bạch cầu (giảm bạch cầu trung tính), làm tăng nguy cơ nhiễm trùng

 

MCL cũng có thể lan ra ngoài hệ thống bạch huyết và các triệu chứng phát sinh phụ thuộc vào vùng nào của cơ thể bị ảnh hưởng.4

 

Một số người cũng có thể phát triển một số triệu chứng chung, được gọi là triệu chứng B:3

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân (hơn 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng)
  • Sốt dai dẳng hoặc tái phát
  • Đổ mồ hôi đêm

Việc phân loại giai đoạn MCL và sự hiện diện của một số yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiên lượng và hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị.3

Chẩn đoán và phân loại giai đoạn
Nếu nghi ngờ MCL, bác sĩ sẽ:1

  • Thực hiện kiểm tra sức khỏe toàn diện
  • Hỏi về các triệu chứng
  • Thực hiện một số xét nghiệm như xét nghiệm máu, sinh thiết và chụp hình ảnh như chụp CT hoặc PET

Các xét nghiệm này không chỉ giúp xác nhận sự hiện diện của MCL mà còn xác định mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể.1,3

Phân Loại Ann Arbor

Phân loại Ann Arbor chia MCL thành các giai đoạn khác nhau mô tả vị trí tìm thấy tế bào ung thư trong cơ thể:3

 

Giai đoạn I: Liên quan đến một vùng hạch bạch huyết đơn lẻ
Giai đoạn II: Liên quan đến hai vùng hạch bạch huyết trở lên ở cùng một bên cơ hoành
Giai đoạn III: Liên quan đến các hạch bạch huyết hoặc cấu trúc ở cả hai bên cơ hoành
Giai đoạn IV: Liên quan lan tỏa đến các cơ quan, ví dụ: tủy xương và/hoặc gan

Các yếu tố nguy cơ và nhóm nguy cơ

Ngoài giai đoạn của bệnh, một số yếu tố nguy cơ nhất định có thể giúp ước tính tiên lượng của bệnh nhân và định hướng các quyết định điều trị. Một biện pháp quan trọng là tốc độ phát triển của khối u, được xác định bởi dấu hiệu Ki-67, cho biết tốc độ phát triển của u lympho6

 
Các bác sĩ cũng tính toán Chỉ Số Tiên Lượng U Lympho Tế Bào Vỏ (Mantle Cell Lymphoma Prognostic Index, MCPI), giúp ước tính khả năng tái phát MCL (bệnh quay trở lại) sau khi điều trị.4

 

Các yếu tố nguy cơ sau đây được xem xét khi xác định MCPI:4

  • Tuổi của bệnh nhân
  • Số lượng bạch cầu
  • Lactate dehydrogenase (một phương pháp đo lường tổn thương tế bào)
  • Khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày bình thường
  • Tốc độ phân chia của tế bào u lympho

Các lựa chọn điều trị

Việc điều trị MCL luôn phải được thực hiện bởi các chuyên gia về huyết học và ung thư có kinh nghiệm.3 Liệu pháp tối ưu phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:3

 

  • Giai đoạn của bệnh
  • Kích thước của khối u
  • Tuổi của bệnh nhân và sức khỏe tổng thể

 

Chiến lược theo dõi và chờ đợi: Nếu MCL được chẩn đoán ở giai đoạn đầu và phát triển chậm, có thể khuyến nghị phương pháp theo dõi và chờ đợi. Chiến lược này bao gồm theo dõi chặt chẽ bệnh mà không bắt đầu điều trị ngay lập tức, chỉ bắt đầu điều trị nếu u lympho lan rộng hoặc các triệu chứng trở nên tệ hơn.3,4

 
Các lựa chọn điều trị phổ biến: Phương pháp điều trị phổ biến nhất cho MCL là liệu pháp hóa miễn dịch, kết hợp giữa hóa trị và liệu pháp miễn dịch, được thiết kế để nhắm vào các tế bào ung thư.1,3 Trong một số trường hợp, các phương pháp điều trị khác có thể được xem xét, bao gồm:1,3,4

  • Xạ trị: Sử dụng bức xạ để tiêu diệt tế bào ung thư
  • Cấy ghép tế bào gốc: Có thể thực hiện sau khi dùng hóa trị liều cao để giúp phục hồi các tế bào máu khỏe mạnh
  • Liệu pháp nhắm mục tiêu: Các phương pháp điều trị mới hơn này tập trung vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư
  • Thử nghiệm lâm sàng: Tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng với thuốc mới cũng có thể là một lựa chọn

Mục tiêu điều trị
Mục tiêu của điều trị MCL là đạt được sự thuyên giảm—có nghĩa là không có dấu hiệu hoặc triệu chứng của bệnh ung thư.3

Việc điều trị MCL phụ thuộc vào mức độ của bệnh tại thời điểm chẩn đoán.

Điều trị MCL giai đoạn đầu

Bệnh nhân ở giai đoạn I và II trước tiên có thể được điều trị bằng liệu pháp hóa miễn dịch kết hợp với xạ trị vào vị trí bị ảnh hưởng3

Điều trị MCL giai đoạn tiến triển

Đối với hầu hết bệnh nhân, MCL chỉ được phát hiện ở giai đoạn tiến triển và tiến triển nhanh chóng.3 Tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng thể chất chung của bệnh nhân, bác sĩ có thể sử dụng các loại thuốc khác nhau hoặc kết hợp các loại thuốc. Bệnh nhân trẻ hơn và khỏe mạnh hơn có thể được điều trị bằng liệu pháp hóa miễn dịch, đặc biệt là hóa trị liều cao, sau đó là cấy ghép tế bào gốc tự thân (tự thân có nghĩa là chuyển các tế bào hoặc mô của chính cơ thể)3

Liệu pháp hóa miễn dịch

Sau khi tái phát, bệnh nhân có thể được điều trị lại bằng liệu pháp hóa miễn dịch. Các loại thuốc cụ thể được sử dụng sẽ phụ thuộc vào các loại thuốc mà bệnh nhân đã dùng trong đợt điều trị đầu tiên. Phương pháp này kết hợp hóa trị với liệu pháp miễn dịch để nhắm vào các tế bào ung thư.3,4

Ghép tế bào gốc đồng loại

Đối với những bệnh nhân khỏe mạnh đã trải qua ghép tế bào gốc tự thân (sử dụng tế bào gốc của chính họ), ghép tế bào gốc đồng loại (sử dụng tế bào gốc từ người cho tế bào) có thể là một lựa chọn. Trong quy trình này, các tế bào gốc khỏe mạnh từ người cho tế bào phù hợp được sử dụng để thay thế các tế bào bị tổn thương của bệnh nhân.4

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Liệu pháp nhắm mục tiêu là một trong những lựa chọn điều trị phổ biến nhất cho MCL tái phát hoặc kháng trị. Các liệu pháp này tập trung vào các protein hoặc con đường cụ thể giúp tế bào ung thư phát triển và tồn tại, phá vỡ hiệu quả chức năng của chúng.3,4

Liệu pháp tế bào T CAR

Liệu pháp tế bào T CAR là một phương pháp điều trị tiên tiến trong đó các tế bào T của chính bệnh nhân được biến đổi gen để nhận biết và tấn công các tế bào ung thư. Các tế bào biến đổi này có thụ thể kháng nguyên dạng khảm (CAR) trên bề mặt, cho phép chúng nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư là mối đe dọa đối với cơ thể.4,7

Liệu pháp hóa miễn dịch

Có những liệu pháp hóa miễn dịch nào? Tại đây quý vị có thể tìm hiểu thêm về các lựa chọn và các chiến lược hóa trị liệu cho bệnh u lympho.

Cấy ghép tế bào gốc

Một trong các lựa chọn điều trị cho bệnh u lympho là cấy ghép tế bào gốc, cả dạng tự thân và đồng loại. Quý vị có thể tìm thấy thông tin tổng quan tại đây.

Liệu pháp tế bào T thụ thể kháng nguyên dạng khảm (Chimeric Antigen Receptor, CAR)

Liệu pháp tế bào T CAR là một lựa chọn điều trị tiên tiến. Tại đây quý vị có thể tìm hiểu thêm về cơ chế hoạt động của liệu pháp này và cách thức thực hiện.

Liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu

Một số lựa chọn điều trị có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, bao gồm một số loại u lympho. Tìm hiểu thêm tại đây.

Quý vị cũng có thể quan tâm đến:

Chuẩn bị điều trị

Sẽ có nhiều thắc mắc phát sinh trong quá trình lên kế hoạch cho quá trình thực hiện liệu pháp. Quý vị có thể chuẩn bị cho cuộc hẹn với bác sĩ và lưu trú tại bệnh viện như thế nào? Tại đây quý vị sẽ tìm thấy tất cả các chủ đề liên quan đến việc chuẩn bị cho quá trình thực hiện liệu pháp.

Liệu pháp tế bào T thụ thể kháng nguyên dạng khảm (Chimeric Antigen Receptor, CAR)

Liệu pháp tế bào T CAR là một lựa chọn điều trị tiên tiến. Tại đây quý vị có thể tìm hiểu thêm về cơ chế hoạt động của liệu pháp này và cách thức thực hiện.

Cấy ghép tế bào gốc

Một trong các lựa chọn điều trị cho bệnh u lympho là cấy ghép tế bào gốc, cả dạng tự thân và đồng loại. Quý vị có thể tìm thấy thông tin tổng quan tại đây.

Liệu pháp hóa miễn dịch

Có những liệu pháp hóa miễn dịch nào? Tại đây quý vị có thể tìm hiểu thêm về các lựa chọn và các chiến lược hóa trị liệu cho bệnh u lympho.

Xạ trị

Một hình thức điều trị ung thư rất phổ biến chính là xạ trị. Phương pháp này cũng được sử dụng để điều trị bệnh u lympho. Quý vị có thể đọc thêm về xạ trị tại đây.

Liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu

Một số lựa chọn điều trị có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, bao gồm một số loại u lympho. Tìm hiểu thêm tại đây.

References:

  1. 1. Cleveland Clinic. Mantle cell lymphoma. Available at https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24030-mantle-cell-lymphoma (accessed 21 August 2024).
  2. 2. Cancer Research UK. Mantle cell lymphoma. Available at https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/non-hodgkin-lymphoma/types/mantle-cell (accessed 21 August 2024).
  3. 3. National Organization for Rare Disorders. Mantle cell lymphoma. Available at https://rarediseases.org/rare-diseases/mantle-cell-lymphoma/ (accessed 21 August 2024).
  4. 4. Lymphoma Action. Mantle cell lymphoma. Available at https://lymphoma-action.org.uk/types-lymphoma-non-hodgkin-lymphoma/mantle-cell-lymphoma#:~:text=Many%20people%20with%20mantle%20cell,or%20discomfort%20behind%20your%20ribs. (accessed 21 August 2024).
  5. 5. National Human Genome Research Institute. Chromosomes fact sheet. Available at https://www.genome.gov/about-genomics/fact-sheets/Chromosomes-Fact-Sheet (accessed 21 August 2024).
  6. 6. He X et al. BMC Cancer. 2014;14:153.
  7. 7. Lymphoma Action. CAR-T cell [FC1] [KC2] therapy. Available at https://lymphoma-action.org.uk/about-lymphoma-treatment-lymphoma/car-t-cell-therapy (accessed 22 August 2024).